01
DESCRIPTIONProduct details
Bộ phận
| 1. | Nắp chặn | Thép không gỉ, thép |
| 2. | Trục khuỷu | Thép không gỉ 1.4308 |
| 3. | Thân van | Gang dẻo GJS-500-7 (GGG-50) |
| 4. | Thép không gỉ | |
| 5. | Pít tông | Thép không gỉ |
| 6. | Ray trước pít tông | Đồng CC499K |
| 7. | Vòng chặn | Thép không gỉ |
| 8. | Vòng khóa | Thép không gỉ |
| 9. | Bích pít tông | Thép không gỉ 1.4308 |
| 10. | Đệm kín chính | Cao su EPDM |
| 11. | Mắt nâng | Thép không gỉ A4 |
| 12. | Ống lót | Đồng CC499K |
| 13. | Trục dẫn động | Thép không gỉ 1.4021 |
| 14. | Vỏ đệm kín | Đồng CC499K |
| 15. | Hộp số | Gang dẻo |
| 16. | Long đen | Đồng CC499K |
| 17. | Bu lông | Thép không gỉ A4 |
| 18. | Phớt | Cao su EPDM |
| 19. | Chốt tách | Thép không gỉ A4 |
| 20. | Long đen | Thép không gỉ A4 |
| 21. | Ống lót | Đồng CC499K |
| 22. | Chốt kẹp chữ U | Thép không gỉ A4 |
| 23. | Then | Thép không gỉ A4 |
| 24. | Bu lông | Thép không gỉ A2 |



